TIVI LED 3D SONY KDL-42W804A model mới
| Tính năng nổi bật | Giá sản phẩm | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Kích thước màn hình | 42" (107cm), 16:9 |
|---|
| Hệ TV | 1 (Digital/Analog): B/G, D/K, I, L, M |
|---|
| Hệ màu | PAL, SECAM, NTSC 3.58, NTSC 4.43 |
|---|
| Tín hiệu Video | 480/60i, 480/60p, 576/50i, 576/50p, 720/50p, 720/60p, 1080/50i, 1080/60i, (HDMI™ only:720/24p, 720/30p, 1080/24p, 1080/30p), (HDMI™ / Component: 1080/50p, 1080/60p) |
|---|
Picture
| Độ phân giải | Full HD 1080 (1920x1080) |
|---|
| Xử lý hình ảnh | X-Reality™ PRO |
|---|
| Motionflow™ | Motionflow™ XR 400 Hz |
|---|
| Công nghệ đèn nền | LED |
|---|
| Live Colour™ (màu sắc sống động) | Có |
|---|
| Màu sắc sâu thẳm | Có |
|---|
| Giảm nhiễu MPEG thông minh | Có |
|---|
| Giảm nhiễu khi xem phim chuẩn nén MPEG | Có |
|---|
| Tính năng tăng cường độ tương phản cao cấp (ACE) | Có |
|---|
| Chế độ xem phim 24P True Cinema™ | Có |
|---|
| PhotoTV HD | Có |
|---|
| Góc nhìn | 178° (Phải/Trái), 178° (Lên/Xuống) |
|---|
| Chế độ màn hình | TV: Full/ Normal/ Wide Zoom/ Zoom/ Caption/14:9, PC: Normal/ Full1/ Full2, 4:3 mặc định |
|---|
| Chế độ hình ảnh | Vivid, Game-Standard, Game-Original, Graphics, Sports, Animation, Standard, Custom, Photo-Vivid, Photo-Standard, Photo-Original, Photo-Custom, Cinema1, Cinema2 |
|---|
| CineMotion/Film Mode/Cinema Drive | Có |
|---|
| Bộ lọc lược 3D | Có |
|---|
| 3D | Thụ động |
|---|
| 3D giả lập | Có |
|---|
Âm thanh
| Chế độ âm thanh | Standard, Cinema, Sports, Music, Game, Compressed Audio |
|---|
| Tăng cường âm thanh | Có |
|---|
| S-Master | Có |
|---|
| Âm thanh S-Force | Giả lập âm thanh vòm 3D (S-Force Front Surround 3D) |
|---|
| Dolby® | Dolby® Digital, Dolby® Digital Plus, Dolby® Pulse |
|---|
| Simulated Stereo | Có |
|---|
| Âm thanh Stereo | NICAM/A2 |
|---|
| Công suất âm thanh | 10W+10W |
|---|
| Cấu hình loa | 2 Full Range (30x80mm) x2 |
|---|
Các ngõ cắm
| Kết nối HDMI™ | 4 |
|---|
| Ngõ vào âm thanh Analog cho HDMI | 1 (bên hông) |
|---|
| USB 2.0 | 3 cổng |
|---|
| Kết nối Ethernet | 1 (chiều dọc) |
|---|
| Ngõ video composite | 2 (1 phía sau/1 phía sau dạng Hybrid w/Component) |
|---|
| Ngõ video component (Y/Pb/Pr) | 1 (phía sau/Hybrid) |
|---|
| Ngõ ăngten RF | 1 (phía dưới) |
|---|
| Cổng vào âm thanh | 2 (phía sau) |
|---|
| Ngõ ra âm thanh KTS | 1 (Rear) |
|---|
| Audio Out | 1 (Side/Hybrid w/HP) |
|---|
| Headphone Out | 1 (Side/Hybrid w/Audio Out) |
|---|
| MHL (Mobile High-Definition Link) | Có |
|---|


Đăng nhận xét