TIVI LED 3D LG 42LM6200
| Tính năng nổi bật | Giá sản phẩm |
|---|---|
| - TIVI LED 3D LG 42LM6200 - Độ phân giải Full HD 1920 x 1080 - Độ Tương Phản Động: 8.000.000:1 - Tần số quét: 120Hz - Kính 3D tiện dụng - Flicker - Free 3D - Tùy chỉnh hiệu ứng 3D - 3D Sound Zooming - 3D World - Chuyển đổi từ 2D sang 3D - Chế độ chơi game Dual Play - Công nghệ FPR 3D |
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
Hình ảnh
|
Loại Tivi | 3D LED |
|
Kích thước
|
42 inches | |
|
Màn hình
|
- | |
|
Công nghệ hình ảnh
|
Triple XD Engine | |
|
Độ phân giải tối đa
|
Full HD 1080p (1920 x 1080 pixels) | |
|
Độ tương phản
|
6,000,000:1 | |
|
Tỷ lệ màn hình
|
16:9, 4:3 | |
|
Công nghệ chiếu sáng
|
Đèn LED | |
|
Tần số quét
|
120 Hz | |
|
Giảm nhiễu
|
Có | |
|
Độ sáng (cd/m2)
|
- | |
|
Góc nhìn
|
178/178 | |
|
Âm thanh
|
Công nghệ âm thanh | Stereo, Âm thanh Dolby |
|
Hiệu ứng âm thanh
|
Cinema, Game, Music, Sports, Standard, User, Âm thanh vòm | |
|
Tổng công suất loa
|
20W | |
|
Số lượng loa
|
2 loa | |
|
Thông số khác
|
Clear Voice II, tối ưu âm thanh | |
|
Cổng kết nối, bộ nhớ
|
Composite video (AV) | 1 cổng |
|
S-Video
|
Không | |
|
Component video (Y/Pb/Pr)
|
1 cổng | |
|
DVI
|
Không | |
|
HDMI
|
4 cổng | |
|
LAN
|
1 cổng | |
|
VGA
|
1 cổng | |
|
USB
|
3 cổng | |
|
Giao tiếp PC (Audio)
|
Có | |
|
Kết nối không dây
|
Wifi tích hợp | |
|
Cổng kết nối khác
|
Digital Audio (Optical), RF | |
|
Ổ cứng/Bộ nhớ trong
|
- | |
|
Ổ đĩa quang
|
Không | |
|
Thẻ nhớ ngoài
|
Không | |
|
Các tiện ích
|
Hẹn giờ tắt máy | Có |
|
Ghi lại chương trình yêu thích
|
Không | |
|
Xem đa màn hình
|
Không | |
|
Tiện ích khác
|
SmartTV, Web Browser, App Store, Social Center, 3D World, Search, Skype Hỗ trợ điều khiển từ xa qua Smart Phone, chuyển đổi 2D - 3D, DLNA, Media Link |
|
|
Công nghệ khác
|
Tiết kiệm điện | |
|
Thông tin chung
|
Kích thước (D x R x C) | Không chân: 932.18 x 35.56 x 594.36 mm Có chân: 932.18 x 256.54 x 660.4 mm |
|
Trọng lượng (kg)
|
Không chân: 13.1 Có chân: 15.3 |
|
|
Sản xuất tại
|
- | |
|
Ngôn ngữ hiển thị
|
Tiếng Anh, Tiếng Hàn Quốc, Tiếng Pháp, Tiếng Tây Ban Nha | |
|
Thời gian bảo hành
|
24 tháng | |
|
Công suất tiêu thụ điện (W)
|
- | |
|
Kích thước nguyên thùng (D x R x C)
|
1196.34 x 132.08 x 769.62 mm | |
|
Tiêu chuẩn công nghệ
|
Hàn Quốc | |
|
Trọng lượng nguyên thùng (Kg)
|
18.7 |


Đăng nhận xét